nhìn thấu

  1. seethrough
    • Nhìn thấu tâm can ai
      To see through somebody

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhìn thấu
Người mẹ có thể nhìn thấu nỗi buồn trong mắt con dù đứa trẻ cố cười.